THÔNG SỐ KỸ THUẬT
Dữ liệu bổ sung
|
| Điện áp pin |
12.0 V |
| Độ cao hành trình |
18 mm |
| Trọng lượng không bao gồm pin |
1,5 kg |
| Góc xiên |
0 – 45 ° |
| Vận tốc hành trình ở chế độ không tải |
1.500 – 2.800 spm |
Độ sâu cắt
|
| Độ sâu cắt gỗ |
70 mm |
| Độ sâu cắt nhôm |
3 mm |
| Độ sâu cắt trên thép không hợp kim |
3 mm |
| Độ sâu cắt kim loại |
3 mm |
Tổng giá trị rung (Cưa gỗ)
|
| Giá trị phát tán dao động ah |
4,5 m/s² |
| K bất định |
1,5 m/s² |
Tổng giá trị rung (Cưa kim loại tấm)
|
| Giá trị phát tán dao động ah |
4,5 m/s² |
| K bất định |
1,5 m/s² |
Thông tin về độ ồn/rung
|
| Mức áp suất âm thanh |
77 dB(A) |
| Mức công suất âm thanh |
88 dB(A) |
| K bất định |
3 dB |
Cưa gỗ
|
| Giá trị phát tán dao động ah |
4,5 m/s² |
| K bất định |
1,5 m/s² |
Cưa kim loại tấm
|
| Giá trị phát tán dao động ah |
4,5 m/s² |
| K bất định |
1,5 m/s² |
Mức độ ồn ở định mức A của dụng cụ điện cầm tay thông thường như sau: Mức áp suất âm thanh 77 dB(A); Mức công suất âm thanh 88 dB(A). K bất định = 3 dB.