Kệ dụng cụ CSPS 104 cm – 06 hộc kéo

Kệ dụng cụ CSPS 104 cm – 06 hộc kéo

  • Mã sản phẩm: VNSV10406BB1S

 

  • 06 HỘC KÉO /       06 MULTI – SIZED DRAWERS.
  • 02 NGĂN CHỨA /           02 SHELVES.
  • TẢI TRỌNG 1080 KG /       CAPACITY 1080 KGS.
  • BẢO HÀNH 02 NĂM /       WARRANTY 02 YEARS.
  • TIÊU CHUẨN MỸ /       AMERICAN STANDARDS.
  • 7579
  • Liên hệ

Mô tả sản phẩm:

 

 

THÔNG SỐ KỸ THUẬT / TECHNICAL SPECS

1. THÔNG SỐ CHUNG / GENERAL SPECS

Kích thước đóng gói
Package dimension

Tủ trên

Top chest

113,5cm W x 56cm D x 66cm H.

Kệ dưới

Bottom shelf

112 cm W x 60.5 cm D x 6.5 cm H.

Khối lượng đóng gói
Gross weight

Tủ trên

Top chest

55 Kg.

Kệ dưới

Bottom shelf

18.5 Kg.

Kích thước sử dụng
Assembled dimension

105.2 cm W x 47.3 cm D x 147.5 cm H.

Khối lượng sử dụng
Net weight

65.4 Kg.

Bảo hành
Warranty

02 năm.

02 years.

2. TẢI TRỌNG / CAPACITY

 

Tổng tải trọng
Overall capacity

1080 kg.

Hộc kéo
Drawers

Số lượng / Quantity: 06.
Sử dụng ray trượt bi 03 tầng / Ball bearing slides.
Tải trọng / Capacity: 45 kg/ hộc kéo.
Chu kỳ đóng mở/ Usage cycle: 40,000 lần.

Ngăn nắp

Top Lid

Số lượng/Quantity: 01.

Chiều cao/ High: 61cm.

Ngăn chứa kệ dưới

Lower shelf compartment

 

Số lượng/Quantity: 02.

Tải trọng / Capacity: 450 kg/ ngăn.

 

3. KHÁC / OTHERS

 

Khóa
Locks

Khóa nắp / Lid lock: 01.
Khóa hộc kéo / Drawers lock: 01. Lực kéo bung khóa: tối thiểu 45 kgf.

Sơn phủ
Coating

Màu / Colour: đen bóng/ glossy black.
Kỹ thuật sơn tĩnh điện / Powder coating technology.
Độ bền lớp phủ: 10 năm / 10 years.

Gas lift / Xy lanh trợ lực

02 gas lifts.

4. TIÊU CHUẨN / STANDARDS

 

Ngoại quan
Appearance

·    16 CFR 1500.48/1500.49 (Scope widened): sharp point test.

·    16 CFR 1303: lead-containing paint test.

Sơn phủ
Coating

·    ASTM B117 (mod.) & ASTM D610 (mod.): corrosion test.

·    ASTM D3363 (mod.): hardness test.

·    ASTM D2794: impact test.

·    ASTM D4752: Solvent resistance rub test.

·    ASTM D3359: Cross-cut tape test.

Thép
Steel

·    ASTM A1008: standard specification for steel.

Chức năng

Function

·    ANSI/BIFMA X 5.9: Storage unit test – Static load loading; dynamic loading; durability testing.

Tổng quan về CSPS. Co., Ltd

CSPS được thành lập từ năm 1993 và là công ty OEM hàng đầu thế giới trong lĩnh vực sản xuất tủ đồ nghề. Hiện tại các sản phẩm của CSPS đã có mặt ở thị trường Mỹ, Candada, Úc và Việt Nam.

Thế mạnh của CSPS đến từ:

  • Dây chuyền sản xuất tự động tại Việt Nam / State – of – the – art equipment in Viet Nam.
  • Quản lý chất lượng theo ISO 9001:2015 / Apply ISO 9001:2015 for quality control.
  • Nguyên vật liệu đầu vào chất lượng cao / High quality incoming materials.
  • Đội ngũ cán bộ công nhân viên nhiều kinh nghiệm / Experienced manpower.

Chia sẻ:

Sản phẩm liên quan