Bộ 9 tủ CSPS 366cm

Bộ 9 tủ CSPS 366cm

  • Mã sản phẩm: VNGS3661BC2
Đỏ - Đen
  • 9169
  • 25.480.000₫ 29.975.000₫ -15%

Mô tả

 

Thông tin nổi bật:
Tủ dụng cụ  CSPS Bộ 9 tủ CSPS 366cm màu đen là một thiết kế mới của CSPS dành riêng cho người thợ Việt Nam với các lợi ích nổi bật: / CSPS tool cabinet 366cm are a new design of CSPS specialized for Vietnamese with outstanding benefits:
⦁    Tiết kiệm không gian làm việc thông qua việc kết hợp bàn nguội vào tủ dụng cụ. / Save working space by combining working table with tool cabinet.
Tủ dụng cụ CSPS Bộ 9 tủ CSPS 366cm màu đen, giúp bạn sắp xếp khu vực làm việc hiệu quả, là một trang bị cần thiết cho nhà máy, garage, cửa hàng hay văn phòng làm việc / CSPS tool cabinet 366cm which is suitable for workshop, factory, garage, shop, office… will help you organize working area efficiently.
⦁    BẢO HÀNH 04 NĂM                                   /   WARRANTY 04 YEARS.
⦁    TIÊU CHUẨN MỸ                                        /   AMERICAN STANDARDS.


Mô tả sản phẩm

 

THÔNG SỐ KỸ THUẬT / TECHNICAL SPECS 

  1. THÔNG SỐ CHUNG / GENERAL SPECS 

  Kích thước đóng gói 
  Package dimension 

Tủ cao/Two door cabinet: 96cm W x 68cm D x 139cm H. Số lượng/Quantity: 02. 
Tủ thấp/Door base cabinet: 96cm W x 68cm D x 76cm H. Số lượng/Quantity: 02. 
Bàn điều chỉnh chiều cao tự động/ Power adjustable height top table: 170cm W x 76cm D x 19cm H. Số lượng/Quantity: 01. 

  Khối lượng đóng gói 
  Gross weight 

Tủ cao/ Two door cabinet:  119 kg. 
Tủ thấp/Door base cabinet: 71 kg. 
Bàn điều chỉnh chiều cao tự động/ Power adjustable height top table: 66 kg. 

  Kích thước sử dụng 
  Assembled dimension 

Tủ cao/Two door cabinet: 91cm W x 61.5cm D x 136cm H. Số lượng/Quantity: 02. 
Tủ treo tường/Wall cabinet: 61cm W x 35cm D x 61cm H. Số lượng/Quantity: 03. 
Tủ thấp/Door base cabinet: 91cm W x 61.5cm D x 75cm H. Số lượng/Quantity: 02. 
Bàn điều chỉnh chiều cao tự động/ Power adjustable height top table: 167cm W x 62cm D x 80-124cm H. Số lượng/Quantity: 01. 

  Khối lượng sử dụng 
  Net weight 

Tủ cao/Two door cabinet: 70 kg. Số lượng/Quantity: 02. 
Tủ treo tường/Wall cabinet: 16.5 kg. Số lượng/Quantity: 03. 
Tủ thấp/Door base cabinet: 64 kg. Số lượng/Quantity: 02. 
Bàn điều chỉnh chiều cao tự động/ Power adjustable height top table:61 kg. Số lượng/Quantity: 01. 

  Bảo hành 
  Warranty 

04 năm. 

04 years. 

  2. TẢI TRỌNG / CAPACITY 

  Tổng tải trọng 
  Overall capacity 

Tủ cao/ Two door cabinet: 363 kg. 
Tủ treo tường/Wall cabinet: 136 kg. 
Tủ thấp/ Door base cabinet : 181 kg. 
Bàn điều chỉnh chiều cao tự động/ Power adjustable height top table: 136 kg.

  Hộc kéo 
  Drawers 

Hộc kéo/ Drawer: 61cm W x 40cm D x 76cm H. Số lượng/ Quantity: 01. 
Sử dụng ray trượt bi 03 tầng / Ball bearing slides. 
Tải trọng / Capacity: 45 kg / hộc kéo. 
Chu kỳ đóng mở / Usage cycle: 40,000 lần. 

  3. KHÁC / OTHERS 

  Khóa 
  Locks 

Khóa hộc kéo / Drawers lock: 01. Lực kéo bung khóa: tối thiểu 45 kgf. 

Khóa tủ đứng/ Locker lock: 01. 

  Sơn phủ 
  Coating 

Màu / Colour: đỏ, đen/ red, black 
Kỹ thuật sơn tĩnh điện / Powder coating technology. 
Độ bền lớp phủ: 10 năm / 10 years. 

  4. TIÊU CHUẨN / STANDARDS 

  Ngoại quan 
  Appearance 

  • 16 CFR 1500.48/1500.49 (Scope widened): sharp point test. 

  • 16 CFR 1303: lead-containing paint test. 

  Sơn phủ 
  Coating 

  • ASTM B117 (mod.) & ASTM D610 (mod.): corrosion test. 

  • ASTM D3363 (mod.): hardness test. 

  • ASTM D2794: impact test. 

  • ASTM D4752: Solvent resistance rub test. 

  • ASTM D3359: Cross-cut tape test. 

  Thép 
  Steel 

  • ASTM A1008: standard specification for steel. 

  Chức năng 

  Function 

  • ANSI/BIFMA X 5.9: Storage unit test – Static load loading; dynamic loading; durability testing. 

Chia sẻ:

Sản phẩm liên quan